bế mạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (trang trọng):
- Kết thúc một sự kiện có tổ chức như hội nghị, khóa học, đại hội, kỳ họp, một giải đấu...: Hành động chính thức tuyên bố hoặc thực hiện việc chấm dứt sự kiện đó.
- Chấm dứt, khép lại (một giai đoạn, sự kiện quan trọng): Thường dùng trong văn cảnh trang trọng để chỉ sự kết thúc có tính biểu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hội nghị khoa học quốc tế đã chính thức bế mạc vào chiều nay. (Sự kiện có tổ chức kết thúc)
- Khóa đào tạo dự kiến sẽ bế mạc vào ngày 15 tháng 5. (Kết thúc khóa học)
- Lễ hội truyền thống bế mạc trong không khí lưu luyến của người dân. (Kết thúc sự kiện văn hóa)
- Với trận chung kết hôm qua, giải bóng đá đã bế mạc thành công tốt đẹp.* (Kết thúc giải đấu)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ bế mạc" (Danh từ): Buổi lễ, nghi thức được tổ chức để chính thức tuyên bố kết thúc một sự kiện.
- Lễ bế mạc Đại hội Thể thao được tổ chức hoành tráng.
- "Diễn văn bế mạc" / "Bài phát biểu bế mạc" (Danh từ): Bài phát biểu quan trọng trong lễ bế mạc, thường tổng kết lại kết quả, thành tựu và gửi gắm thông điệp.
- Bài phát biểu bế mạc của Chủ tịch hội nghị đã để lại nhiều ấn tượng sâu sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Khai mạc (động từ): Trái nghĩa với "bế mạc", có nghĩa là bắt đầu, mở đầu một sự kiện trang trọng.
- Hội nghị sẽ khai mạc vào sáng mai và bế mạc vào cuối tuần.
- Kết thúc (động từ): Từ đồng nghĩa thông dụng hơn, có phạm vi sử dụng rộng hơn, không chỉ dành riêng cho các sự kiện trang trọng.
- Buổi họp đã kết thúc (có thể dùng "bế mạc" nếu là hội nghị lớn, trang trọng).
- Chấm dứt (động từ): Nhấn mạnh việc làm cho dừng lại hoàn toàn, thường dùng cho các hiện tượng tiêu cực hoặc một trạng thái kéo dài.
- Chấm dứt chiến tranh / Chấm dứt tình trạng ô nhiễm.
Từ đồng nghĩa
- Kết thúc: Chấm dứt, hoàn thành (nghĩa rộng và thông dụng).
- Chấm dứt: Làm cho kết thúc, không còn tiếp diễn (thường mang sắc thái mạnh).
- Khép lại: (Văn chương, hình tượng) Kết thúc một chương, một giai đoạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách kết hợp để tạo danh từ như "lễ bế mạc", "diễn văn bế mạc").
Thành ngữ liên quan
(Từ "bế mạc" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Nó chủ yếu được dùng như một thuật ngữ/ từ vựng trang trọng trong các văn bản, sự kiện chính thức.)
- đg. (trtr.). Kết thúc hội nghị, khoá học, v.v. Lễ bế mạc. Diễn văn bế mạc. Hội nghị đã bế mạc.